Tuổi vàng là gì? Cách tính tuổi vàng, bảng quy đổi
Khi mua vàng, trang sức hay đồng hồ vàng, bạn thường nghe đến các khái niệm như 10 tuổi, 7,5 tuổi, vàng đủ tuổi hay chưa đủ tuổi. Vậy tuổi vàng là gì, dùng để làm gì, cách tính ra sao và tuổi vàng ảnh hưởng như thế nào đến giá trị sản phẩm? Trong bài viết này, Bệnh Viện Đồng Hồ JSC sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm tuổi vàng một cách đơn giản, chính xác và dễ áp dụng nhất.
Tuổi vàng là gì?
Tuổi vàng là đơn vị dùng để đo độ tinh khiết của vàng, phản ánh tỷ lệ vàng nguyên chất có trong một sản phẩm vàng hoặc hợp kim vàng.
Theo quy ước tại Việt Nam:
-
10 tuổi vàng tương đương vàng nguyên chất 99,99%
-
Mỗi 1 tuổi vàng ≈ 10% hàm lượng vàng nguyên chất
Nói cách khác, tuổi vàng càng cao thì lượng vàng nguyên chất càng nhiều.
Tuổi vàng dùng để làm gì?
Tuổi vàng không chỉ là khái niệm kỹ thuật mà còn có ý nghĩa thực tế rất lớn, cụ thể:
-
Xác định giá trị vàng: Tuổi vàng càng cao thì giá trị càng lớn
-
Phân loại vàng: vàng trang sức, vàng đầu tư, vàng kỹ thuật
-
Đánh giá độ bền: vàng tuổi cao mềm hơn, vàng tuổi thấp cứng hơn
-
Quyết định mục đích sử dụng: tích trữ, đeo hằng ngày hay chế tác đồng hồ
Vì vậy, hiểu đúng tuổi vàng giúp bạn tránh nhầm lẫn và chọn đúng loại vàng
Cách tính tuổi vàng chính xác
Công thức tính tuổi vàng được quy đổi từ Karat (K):
Tuổi vàng = (Số Karat / 24) × 10
Ví dụ cụ thể
-
Vàng 18K:
(18 / 24) × 10 = 7,5 tuổi -
Vàng 14K:
(14 / 24) × 10 ≈ 5,83 tuổi
Công thức này được áp dụng phổ biến trong ngành kim hoàn và đồng hồ.
Bảng quy đổi tuổi vàng – Karat – hàm lượng vàng
| Tuổi vàng | Karat (K) | Hàm lượng vàng (%) |
|---|---|---|
| 10 tuổi | 24K | 99,99% |
| 9,2 tuổi | 22K | 91,66% |
| 8,33 tuổi | 20K | 83,33% |
| 7,5 tuổi | 18K | 75% |
| 5,83 tuổi | 14K | 58,33% |
| 5 tuổi | 12K | 50% |
| 4,17 tuổi | 10K | 41,6% |
Đây là bảng quy đổi chuẩn và được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay.
Lick vào để xem thêm: “Vàng 24K Là Gì? Có giống vàng 9999 không?”
Phân biệt các loại tuổi vàng phổ biến
Vàng 10 tuổi (24K)
-
Hàm lượng vàng: 99,99%
-
Màu vàng đậm, rất mềm
-
Phù hợp: tích trữ, đầu tư, vàng miếng
Vàng 7,5 tuổi (18K)
-
Hàm lượng vàng: 75%
-
Cân bằng giữa độ bền và thẩm mỹ
-
Phù hợp: trang sức cao cấp, đồng hồ vàng
Vàng 5,83 tuổi (14K)
-
Hàm lượng vàng: 58,3%
-
Cứng, bền, giá thấp hơn
-
Phù hợp: trang sức phổ thông
Vàng 4,17 tuổi (10K)
-
Hàm lượng vàng thấp
-
Rất cứng, dễ xỉn màu
-
Phù hợp: trang sức đại trà, giá rẻ
Tuổi vàng ảnh hưởng như thế nào đến giá trị đồng hồ vàng?
Tuổi vàng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và chất lượng đồng hồ:
-
Tuổi vàng càng cao thì hàm lượng vàng càng lớn, từ đó giá trị vật chất cao
-
Tuy nhiên, vàng nguyên chất (vàng 24K) rất mềm, dễ trầy xước và biến dạng
Vì vậy, các thương hiệu đồng hồ cao cấp hầu như không dùng vàng 24K, mà ưu tiên:
-
Vàng 18K (7,5 tuổi)
Lý do:
-
Đủ hàm lượng vàng để giữ giá trị
-
Đủ cứng để làm vỏ, dây và chi tiết máy
-
Đảm bảo độ bền khi sử dụng lâu dài
Cách xác định tuổi vàng trên đồng hồ và trang sức
Bạn có thể xác định tuổi vàng bằng các cách sau:
1. Kiểm tra ký hiệu khắc trên sản phẩm
-
24K / 999 / 9999 → vàng 10 tuổi
-
18K / 750 → vàng 7,5 tuổi
-
14K / 585 → vàng 5,83 tuổi
2. Kiểm tra giấy chứng nhận
Trang sức và đồng hồ chính hãng luôn có:
-
Thông tin hàm lượng vàng
-
Tuổi vàng hoặc Karat tương ứng
3. Phân tích chuyên sâu
-
Máy huỳnh quang tia X (XRF)
-
Phân tích quang phổ
-
Phương pháp nung chảy (Fire Assay – độ chính xác cao nhất)
Lick vào để xem thêm: “Vàng 650 là vàng gì? Có nên mua vàng 650 để đầu tư không?”
Câu hỏi thường gặp về tuổi vàng
Tuổi vàng cao có phải lúc nào cũng tốt hơn không?
Không hẳn. Tuổi vàng cao mềm hơn, phù hợp đầu tư nhưng không bền khi đeo.
Vàng bao nhiêu tuổi là tốt nhất để làm đồng hồ?
Vàng 7,5 tuổi (18K) là lựa chọn tối ưu.
Tuổi vàng có ảnh hưởng đến giá bán lại không?
Có. Tuổi vàng càng cao, giá trị vàng nguyên chất càng lớn.
Lời kết
Qua bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về tuổi vàng là gì và ảnh hưởng của chúng đến giá trị cũng như chất lượng đồng hồ. Việc lựa chọn đúng tuổi vàng không chỉ giúp bạn sở hữu chiếc đồng hồ bền đẹp mà còn đảm bảo giá trị lâu dài.







