Bezel là gì? Toàn bộ kiến thức về vòng bezel đồng hồ từ A–Z
Bezel là gì?
Bezel là vòng viền nằm bao quanh mặt kính hoặc mặt số đồng hồ, kết nối trực tiếp giữa kính và vỏ đồng hồ. Bezel có thể:
-
Cố định
-
Xoay một chiều
-
Xoay hai chiều
Tùy vào thiết kế, bezel có thể đảm nhiệm nhiều chức năng khác nhau, từ đo thời gian, đo tốc độ cho đến xem nhiều múi giờ hay định hướng la bàn.
Nói đơn giản: Bezel vừa bảo vệ mặt kính, vừa biến đồng hồ thành công cụ đo lường đa năng.

Vòng bezel là phần viền phía ngoài của mặt kính đồng hồ
Nguồn gốc của vòng bezel đồng hồ
Vòng bezel xuất hiện từ đầu thế kỷ 20, gắn liền với nhu cầu sử dụng thực tế chứ không phải trang trí.
-
Năm 1937, Rolex Zerographe là một trong những mẫu đầu tiên sử dụng bezel để đo thời gian.
-
Năm 1953, Blancpain Fifty Fathoms ra đời – chiếc đồng hồ lặn chuyên dụng đầu tiên có bezel xoay.
-
Từ những năm 1950, bezel GMT được phát triển để phục vụ phi công bay xuyên múi giờ.
-
Sau Thế chiến II, bezel ngày càng được hoàn thiện với các chức năng như phát quang, chống trượt, đo lường chính xác.
Ngày nay, bezel vừa mang tính công cụ, vừa là dấu ấn thiết kế của mỗi thương hiệu đồng hồ.
Các chức năng chính của vòng bezel đồng hồ
1. Bezel GMT – xem nhiều múi giờ
Bezel GMT thường có thang 24 giờ, cho phép người đeo xem cùng lúc 2 hoặc 3 múi giờ.
Phù hợp với:
-
Phi công
-
Người thường xuyên đi công tác, du lịch quốc tế
Chỉ cần xoay bezel, bạn có thể theo dõi giờ tại nhiều quốc gia mà không cần chỉnh lại giờ chính.
Lick vào để xem thêm: Đồng hồ GMT là gì? Cách sử dụng đồng hồ GMT chuẩn xác nhất

Chức năng GMT trên vòng bezel giúp bạn xem được nhiều múi giờ khác nhau
2. Bezel đếm thời gian (0 – 60)
Đây là loại bezel phổ biến nhất trên đồng hồ lặn.
Công dụng:
-
Đếm thời gian lặn
-
Tính toán lượng oxy còn lại
Cách dùng rất đơn giản: xoay mốc 0 trùng kim phút, thời gian trôi qua sẽ hiển thị trực tiếp trên bezel.
3. Bezel đếm ngược (60 – 0)
Ngược với bezel lặn, bezel đếm ngược thường được sử dụng trong:
-
Quân đội
-
Hàng không
-
Thể thao, huấn luyện
Khi kim phút quay về mốc 0, đồng nghĩa thời gian đã kết thúc.

Chức năng đếm thời gian trên vòng bezel có khung từ 0 – 60
4. Bezel la bàn
Bezel la bàn có ký hiệu E – W – S – N, hỗ trợ xác định phương hướng khi:
-
Đi phượt
-
Dã ngoại
-
Hoạt động ngoài trời
Chỉ cần kết hợp kim giờ và hướng mặt trời, bạn đã có thể xác định Đông – Tây – Nam – Bắc.

Chức năng la bàn trên vòng bezel sẽ có 4 chữ cái (E-W-S-N) chỉ 4 hướng Đông – Tây – Nam – Bắc
5. Bezel đo tốc độ (Tachymeter)
Bezel tachymeter thường xuất hiện trên đồng hồ chronograph, dùng để:
-
Đo tốc độ xe
-
Tính năng suất sản xuất
-
Tính vận tốc di chuyển
Nguyên lý dựa trên thời gian đi hết một quãng đường cố định.

Chức năng đo tốc độ trên vòng bezel (Tachymetre)
6. Bezel đo nhịp tim (Pulsometer)
Chức năng này ra đời từ những năm 1940, phục vụ cho:
-
Bác sĩ
-
Nhân viên y tế
Chỉ cần bấm chronograph và đếm số nhịp mạch nhất định, bezel sẽ cho ra nhịp tim/phút.

Chức năng đo nhịp tim trên vành bezel
7. Bezel đo khoảng cách (Telemeter)
Dùng để đo khoảng cách đến các hiện tượng nhìn thấy – nghe thấy, phổ biến nhất là:
-
Đo khoảng cách sấm sét
Bezel hoạt động dựa trên sự khác biệt giữa tốc độ ánh sáng và âm thanh.
8. Bezel tính toán – chuyển đổi (Slide Rule Bezel)
Đây là loại bezel phức tạp nhất, thường thấy trên đồng hồ phi công.
Có thể dùng để:
-
Tính tốc độ không khí
-
Chuyển đổi đơn vị
-
Tính mức tiêu thụ nhiên liệu
Chủ yếu dành cho phi công và hải quân chuyên nghiệp.
Các loại bezel đồng hồ phổ biến
-
Bezel cố định: Dress watch, đồng hồ cổ điển
-
Bezel xoay một chiều: Đồng hồ lặn (an toàn)
-
Bezel xoay hai chiều: GMT, la bàn
-
Bezel ngoài / bezel trong: Tùy thiết kế
Bezel thường làm từ chất liệu gì?
-
Thép không gỉ
-
Nhôm
-
Ceramic (cao cấp, chống trầy xước tốt)
-
Vàng, platinum (đồng hồ luxury)
Bezel ceramic hiện được đánh giá cao nhất về độ bền và thẩm mỹ.


